Mặt trước và các nút điều khiển Vang số X5 DSP Karaoke

Hình: Giao diện điều khiển thực tế mặt trước vang số X5 DSP (Music, Mic, Effect, Control Encoder)

## Giới Thiệu Vang Số X5 (DSP Karaoke Processor) Vang số X5 là thiết bị xử lý âm thanh kỹ thuật số chuyên dụng phòng karaoke và sân khấu, tích hợp chip DSP tốc độ cao, hỗ trợ tinh chỉnh độc lập Music, Mic, Effect (Echo + Reverb), Main L/R, Center, Surround và Subwoofer. ``` +-------------------------------------------------------------------------+ | KIẾN TRÚC XỬ LÝ ÂM THANH DSP VANG SỐ X5 | | | | [Music In (RCA)] ---> [PEQ 7 Dải] ------+ | | | | | [Mic In 1/2/3] ---> [PEQ 15 Dải] -----+---> [DSP CORE] | | [Chống hú FBE 1-3] | [Echo & Reverb Engine] | | | | | | | v | | +---> [6 Kênh Out Riêng Biệt]| | - Main L / Main R | | - Center (Lời ca sĩ) | | - Subwoofer (Cắt Sub) | | - Surround L / R | +-------------------------------------------------------------------------+ ``` --- ## Nội Dung Hướng Dẫn Chi Tiết Trích Xuất Từ Bản Gốc PCTCO HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VANG SỐ X5 Vang số X5 (DSP Karaoke Processor) là bộ xử lý tín hiệu âm thanh kỹ thuật số chuyên nghiệp giúp hòa trộn tiếng micro và nhạc nền cực hay, đồng thời chống hú rít tự động bảo vệ hệ thống loa. Cổng cắm nguồn nhạc vào (Input): Sử dụng dây bông sen (RCA) cắm từ ngõ ra của Tivi/Điện thoại vào cổng IN1 hoặc IN2 của vang số. Đường ra loa chính (Main Out): Cắm 2 dây Canon (XLR) từ cổng ML (loa trái) và MR (loa phải) trên vang số xuống cổng Input của cục đẩy công suất. Đường ra loa Sub (Sub Out): Cắm dây Canon từ cổng SUB xuống ngõ vào kênh cục đẩy kéo loa Sub (hoặc cắm vào ngõ Line-In của loa Sub điện). Đường ra loa phụ (Center/Surround): Cổng CEN cắm ra loa trung tâm để rõ tiếng hát; cổng SL / SR cắm ra loa vệ tinh phụ trợ tạo hiệu ứng vòm. ⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG: Phải tắt nguồn tất cả thiết bị (vang số, cục đẩy) trước khi cắm rút dây tín hiệu để tránh tạo xung điện đột ngột gây nổ hoặc cháy màng loa. I. SƠ ĐỒ CHỨC NĂNG HỆ THỐNG PHÍM MẶT TRƯỚC Phím số 1, 2, 3 (MIC 1, 2, 3): Ngõ cắm Micro đầu vào số 1, 2, 3. Phím số 4, 5, 6: Chiết áp vặn chỉnh âm lượng cơ học cho từng Micro 1, 2, 3 (Vặn trái để giảm, vặn phải để tăng). Phím số 7: Màn hình LCD hiển thị thông số. Phím số 8 (MIC): Núm xoay vô cấp chỉnh âm lượng tổng của Micro. Phím số 9 (EFFECT): Núm xoay vô cấp chỉnh âm lượng tổng của hiệu ứng Effect. Phím số 10 (MUSIC): Núm xoay vô cấp chỉnh âm lượng tổng của nhạc nền. Phím số 11 (Mic): Truy cập menu cài đặt Micro, Equalizer và Feedback. Phím số 12 (Main): Thiết lập thông số trộn kênh chính loa trái/phải (L/R). Phím số 13 (Echo): Thiết lập thông số hiệu ứng tiếng nhại Echo. Phím số 14 (Sub): Thiết lập thông số đường ra loa siêu trầm Subwoofer. Phím số 15 (Reverb): Thiết lập thông số hiệu ứng tiếng vang Reverb. Phím số 16 (S.C): Thiết lập thông số kênh loa trung tâm (Center) và loa vệ tinh (Surround). Phím số 17 (Music): Thiết lập thông số nhạc nền đầu vào. Phím số 18 (System): Cài đặt hệ thống khóa, giới hạn âm lượng và cổng kết nối. Phím số 19 (Recall): Gọi lại các cấu hình (Preset) đã được lưu. Phím số 20 (Save): Lưu lại các thông số sau khi căn chỉnh. Phím số 21 (Control): Núm xoay chức năng vô cấp dùng để thay đổi giá trị thông số khi căn chỉnh. Phím số 22 (Up/Esc): Di chuyển con trỏ lên dòng trên của LCD / Nhấn giữ để thoát ra. Phím số 23 (Down): Di chuyển con trỏ xuống dòng dưới của màn hình LCD. Phím SAVE / RECALL: Lưu lại cấu hình đã chỉnh / Gọi nhanh cấu hình có sẵn ra dùng. Núm xoay lớn CONTROL: Xoay để tăng hoặc giảm các thông số đã chọn. Núm MIC / MUSIC / EFFECT VOL: 3 núm vặn lớn ngoài cùng bên phải dùng để chỉnh nhanh âm lượng tổng của Mic, Nhạc và Hiệu ứng vang. a.Cách chỉnh: Ấn phím chức năng tương ứng -> Bấm phím UP / DOWN để chọn mục thông số -> Xoay núm CONTROL để chỉnh trị số. 1. Cài đặt Micro (Phím MIC) Mic Feedback (Chống hú): Chọn Mức 1 hoặc Mức 2 (vừa chống hú tốt vừa giữ tiếng hát tự nhiên, hát nhẹ). Mic Filter HPF (Cắt tần trầm): Đặt trong dải 60.0Hz - 80.0Hz (Cắt bớt dải trầm vô ích của Micro giúp tiếng hát không bị ồm và ù nền). 2. Cài đặt Echo (Phím ECHO) Echo Level: 90% - 100% (Tiếng vang nhại lớn trợ lực hát dễ) Direct Level: 80% - 100% (Giữ âm sắc gốc của tiếng hát mộc) Echo Pre-Delay: 20ms - 30ms (Trễ nhẹ trước khi nhại dồn dập) Echo Delay Time: 220ms - 240ms (Tốc độ lặp lại lời ca) Echo Repeat: 50% - 55% (Độ dài số lần lặp lại tiếng hát) HPF / LPF: Cắt dải thấp HPF ở 90Hz / Cắt dải cao LPF ở 11KHz 3. Cài đặt Reverb (Phím REVERB) Reverb Level: 30% - 50% (Tiếng vang dội không gian) Direct Level: 80% - 100% (Giữ tiếng hát thật) Reverb Pre-Delay: 0ms - 10ms Reverb Time: 2100ms - 2400ms (Thời gian vang mượt kéo dài giọng hát) HPF / LPF: Cắt dải thấp HPF ở 110Hz / Cắt dải cao LPF ở 15KHz b. QUY TRÌNH LƯU (SAVE) & GỌI (RECALL) CHƯƠNG TRÌNH NHANH 1. Các bước Lưu cấu hình đã chỉnh: Nhấn phím SAVE ở mặt trước. Xoay núm CONTROL chọn vị trí muốn lưu (Ví dụ: lưu vào Mode 1, Mode 2... Thiết bị hỗ trợ lưu đến 16 Mode). Nhấn phím SAVE một lần nữa để xác nhận lưu hoàn tất. 2. Các bước Gọi cấu hình cũ ra dùng: Nhấn phím RECALL ở mặt trước. Xoay núm CONTROL để chọn đúng Mode đã lưu trước đó phù hợp nhu cầu (Ví dụ: Mode 1 - Hát Karaoke, Mode 2 - Nghe nhạc mạnh). Nhấn phím RECALL một lần nữa để áp dụng chương trình. II. BẢNG THÔNG SỐ DATASHEET CHI TIẾT TỪNG PHÂN KHU (MENU) 1. Phân khu Cài đặt Micro (Phím MIC) Mic Feedback (Chống hú): Gồm 4 chế độ: OFF, 1, 2, 3 (Tự động triệt tiêu tần số gây hú rít). Mic Filter HPF (Bộ lọc cắt tần thấp): Dải tần hoạt động từ 0Hz đến 303Hz (Dùng để cắt bỏ dải tần siêu trầm gây ù tiếng micro). Microphone Equalizer (15 dải EQ): Cho phép chỉnh độc lập 15 dải tần (PEQ từ 1 đến 15) trong dải tần rộng từ 19.7Hz đến 20.6kHz. Độ lợi dải tần (Gain EQ): Căn chỉnh biên độ từ -24dB đến +12dB. Hệ số chất lượng (Q-Factor): Cài đặt dải trị số từ 0.4 đến 128 (với chế độ PEQ lọc đỉnh dải tần) hoặc từ 0.4 đến 2.0 (với chế độ LSEQ/HSEQ lọc dải rộng). Thời gian phản hồi bộ nén (Attack Time - AT): Thiết lập từ 0.5ms đến 90ms. Thời gian xả nén (Release Time - RT): Các mức nhân giới hạn: x2, x4, x6, x8, x12, x16, x24, x32. Ngưỡng nén (Limit Level - LU): Thiết lập từ -34dB đến 0dB. Tỷ lệ nén (Ratio): Thiết lập từ 1.0 đến 100. 2. Phân khu Hiệu ứng Echo (Phím ECHO) Echo EFF Level (Âm lượng Echo tổng): Dải điều chỉnh từ -100% đến +100% (Cho phép chỉnh đảo pha tín hiệu âm thanh). Direct Level (Tiếng hát mộc): Dải điều chỉnh từ 0% đến 100%. Echo Pre-Delay (Độ trễ ban đầu): Cài đặt từ 0ms đến 250ms. Echo HPF (Cắt tần trầm của Echo): Dải tần từ 0Hz đến 1000Hz. Echo LPF (Cắt tần cao của Echo): Dải tần hoạt động từ 5.99kHz đến 20.6kHz (Giúp làm mượt tiếng lặp nhại dải âm cao). Echo Delay Time (Độ trễ lặp): Cài đặt từ 0ms đến 500ms. Echo Repeat (Độ lặp lại): Tỷ lệ phần trăm từ 0% đến 90%. Echo Delay R (Độ lệch trễ kênh Phải): Điều chỉnh từ -50% đến +50% (Tạo hiệu ứng Echo Stereo đảo kênh sống động). Pre-Delay R (Độ trễ ban đầu kênh Phải): Điều chỉnh tỷ lệ từ 0% đến 50%. Echo Equalizer (3 dải EQ): Cho phép tinh chỉnh 3 dải tần độc lập (PEQ từ 1 đến 3) từ 19.7Hz đến 20.6kHz, độ lợi Gain từ -24dB đến +12dB. 3. Phân khu Hiệu ứng Reverb (Phím REVERB) Reverb Level (Âm lượng Reverb tổng): Dải điều chỉnh từ 0% đến 100%. Direct Level (Tiếng hát mộc): Dải điều chỉnh từ 0% đến 100%. Reverb Time (Thời gian vang dội): Cài đặt cực sâu từ 0ms đến 5000ms (5 giây). Reverb Pre-Delay (Độ trễ ban đầu): Cài đặt từ 0ms đến 200ms. Reverb HPF (Cắt tần trầm của Reverb): Dải tần từ 0Hz đến 1000Hz (Loại bỏ tiếng dội trầm nền sấm rền). Reverb LPF (Cắt tần cao của Reverb): Dải tần hoạt động từ 5.99kHz đến 20.6kHz (Làm mịn tiếng gió bay bổng dải treble). 4. Phân khu Cài đặt Nhạc nền (Phím MUSIC) Music To Main HPF (Cắt tần trầm ngõ ra chính): Dải tần hoạt động từ 0Hz đến 303Hz với độ dốc tùy chọn 12dB hoặc 24dB. Music Equalizer (7 dải EQ): Hỗ trợ căn chỉnh chi tiết dải tần nhạc nền thông qua 7 dải EQ độc lập (PEQ từ 1 đến 7) từ 19.7Hz đến 20.6kHz, dải độ lợi Gain từ -24dB đến +12dB. 5. Phân khu Trộn kênh Loa chính (Phím MAIN) Chế độ làm việc (Work Mode): Lựa chọn chế độ Manual (Thủ công), Sing/Disco hoặc Auto (Tự động nhận diện nguồn phát). Main Mixer (Phối trộn ngõ ra): MU (Music Level): Điều chỉnh âm lượng nhạc từ 0 đến 200. MI (Mic Level): Điều chỉnh âm lượng Micro từ 0 đến 200. Echo: Điều chỉnh âm lượng Echo từ 0 đến 200. Rev: Điều chỉnh âm lượng Reverb từ 0 đến 200. Main Equalizer (5 dải EQ): Hỗ trợ căn chỉnh 5 dải EQ ngõ ra chính, độ lợi Gain từ -24dB đến +12dB. Main Compressor (Bộ nén bảo vệ loa): Attack Time (AT): Từ 0.5ms đến 90ms. Release Time (RT): Tỷ lệ nhân giải phóng x2, x4, x6, x8, x12, x16, x24, x32. Limit Level (LU): Ngưỡng bảo vệ từ -20dBu đến +14dBu. Ratio (Tỷ lệ nén): Từ 1.0 đến 100. Main Delay L/R (Độ lệch pha thời gian): Cài đặt trễ độc lập kênh trái và kênh phải từ 0ms đến 50.0ms (Dùng để căn chỉnh âm thanh đồng pha tới tai người nghe). Main Mute L/R (Ngắt tiếng): Lựa chọn Yes/No độc lập cho hai loa Trái/Phải. 6. Phân khu Loa siêu trầm (Phím SUB) Sub Mixer (Phối trộn ngõ trầm): Music: Trộn nhạc nền từ 0 đến 400. MIC: Trộn giọng hát mộc từ 0 đến 400 (Khuyên dùng đặt ở 0 để chống hú trầm nền). Sub HPF (Cắt dải siêu trầm): Lựa chọn các kiểu bộ lọc cao cấp gồm Bessel 24dB, Butterworth 24dB, Linkwitz-Riley 24dB, User 12dB, User 24dB trong dải tần số từ 0Hz đến 303Hz. Sub LPF (Cắt dải trung cao): Lựa chọn kiểu bộ lọc phân tần tương tự HPF từ 0Hz đến 303Hz. Sub Equalizer (3 dải EQ): Tinh chỉnh dải trầm thông qua 3 dải EQ độc lập, độ lợi Gain từ -24dB đến +12dB. Sub Compressor: Ngưỡng giới hạn LU từ -20dBu đến +14dBu, tỷ lệ nén Ratio từ 1.0 đến 100. Sub Delay (Độ trễ loa trầm): Cài đặt từ 0ms đến 50.0ms. Sub Mute: Lựa chọn Yes/No để ngắt nhanh tiếng trầm. 7. Phân khu Loa Trung tâm & Loa vệ tinh (Phím S.C) CEN (Center - Loa trung tâm): CEN Mixer: Phối trộn độc lập Music (0-200), Mic (0-200), Echo (0-200), Reverb (0-200). CEN HPF: Bộ lọc cắt tần trầm từ 0Hz đến 303Hz (độ dốc 12dB/24dB). CEN Equalizer (3 dải EQ): Biên độ Gain từ -24dB đến +12dB. CEN Compressor: Ngưỡng LU bảo vệ từ -20dBu đến +14dBu. CEN Delay: Cài đặt trễ loa trung tâm từ 0ms đến 50.0ms. SUR (Surround - Loa vệ tinh L/R): SUR Mixer: Phối trộn độc lập Music (0-200), Mic (0-200), Echo (0-200), Reverb (0-200). SUR HPF: Bộ lọc tần số từ 0Hz đến 303Hz. SUR Equalizer (3 dải EQ): Biên độ Gain từ -24dB đến +12dB. SUR Compressor: Ngưỡng LU từ -20dBu đến +14dBu. SUR Delay L/R: Cài đặt trễ độc lập loa trái/phải từ 0ms đến 50.0ms. 8. Phân khu Cài đặt Hệ thống & Âm lượng Khởi động (Phím SYSTEM) Music Input Port (Chọn ngõ nhạc): Cổng Input 1/2; độ lợi tăng cường tín hiệu ngõ vào: 0dB, 3dB, 6dB. Auto Keyset Lock (Khóa bàn phím tự động): Chế độ ON/OFF. System Control Password (Mật khẩu hệ thống): Nhập mật khẩu quản trị hoặc người dùng (Mật khẩu mặc định của hãng là: 123456). Keyset Password (Mật khẩu bàn phím): Mật khẩu khóa phím cứng (Mật khẩu mặc định của hãng là: 1111). Music Start/Limter Volume (Âm lượng nhạc khởi động & Giới hạn lớn nhất): Cài đặt từ 0 đến 84. MIC Start/Limter Volume (Âm lượng Micro khởi động & Giới hạn lớn nhất): Cài đặt từ 0 đến 84. EFF Start/Limter Volume (Âm lượng hiệu ứng khởi động & Giới hạn lớn nhất): Cài đặt từ 0 đến 70. III. MẸO CỰC HAY: CÁCH ĐẶT MẬT KHẨU BẰNG PHÍM CỨNG MẶT TRƯỚC Theo sơ đồ vận hành bổ sung tại Trang 7 của sách hướng dẫn sử dụng, khi bạn thiết lập mật khẩu hệ thống (System Password), vang số X5 sử dụng chính các phím bấm chức năng để đại diện cho các chữ số từ 1 đến 0 thay vì có phím số riêng biệt. Quy ước bấm số mật khẩu chuẩn của hãng như sau: Nhấn phím Mic tương ứng với số 1 Nhấn phím Echo tương ứng với số 2 Nhấn phím Reverb tương ứng với số 3 Nhấn phím Music tương ứng với số 4 Nhấn phím Recall tương ứng với số 5 Nhấn phím Main tương ứng với số 6 Nhấn phím Sub tương ứng với số 7 Nhấn phím Center (S.C) tương ứng với số 8 Nhấn phím System tương ứng với số 9 Nhấn phím Save tương ứng với số 0 Ví dụ: Nếu muốn nhập mật khẩu mặc định 123456, bạn hãy bấm lần lượt chuỗi phím chức năng: Mic -> Echo -> Reverb -> Music -> Recall -> Main. --- ### Bảng Thông Số Khuyên Dùng Cho Dàn Karaoke Gia Đình - **HPF Mic:** Cắt tần số thấp dưới 80Hz để triệt tiêu tiếng ù gió và tạp âm rung chân micro. - **Echo Delay:** Đặt trong khoảng 210ms - 225ms. - **Echo Repeat:** Đặt từ 54% - 60%. - **Reverb Time:** Đặt 2200ms - 2800ms cho không gian phòng kín từ 20m² đến 35m². - **Chống hú (FBE):** Bật ở mức Cấp 1 hoặc Cấp 2 để bảo đảm chất giọng trong trẻo không bị méo tiếng.